|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán các mặt hàng điện cao cấp, điều hòa không khí
- Mua bán các thiết bị phục vụ công trình nước
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Trồng hoa, cây cảnh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt công trình chiếu sáng, điện thoại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt công trình nước
- Lắp đặt điều hòa không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Lắp đặt mạng vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy bơm chữa cháy các loại
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa máy phát điện các loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|