|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất, chế biến và kinh doanh gỗ dăm xuất khẩu
- Sản xuất, chế biến và kinh doanh các sản phẩm gỗ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
(Phục vụ hoạt động nội bộ thu mua, tồn trữ hàng hóa của công ty)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết:
- Sản xuất và kinh doanh giấy, bột giấy
- Sản xuất và kinh doanh giấy văn phòng phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ dăm, bột giấy, giấy, các sản phẩm gỗ do doanh nghiệp sản xuất, chế biến
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng với nông dân
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh cây giống
|