|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và phụ kiện;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:Thi công lắp đặt hệ thống cơ –điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ nhiệt điện lạnh, cơ khí công nghiệp;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện, vật liệu điện; thiết bị cơ-điện lạnh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ thiết kế website (CPC 849)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm làm sẵn (không định dạng) như hệ thống điều hành, kinh doanh và các ứng dụng khác, cung cấp dịch vụ tư vấn, phát triển và thực hiện phần mềm (CPC 842)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt máy móc và thiết bị gia dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa các mặt hàng điện tử
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế máy móc, thiết bị trong các ngành cơ nhiệt điện lạnh, cơ khí công nghiệp, tự động hóa, điện, điện tử viễn thông, tin học, tin học ứng dụng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị trong các ngành cơ nhiệt điện lạnh, điện, điện tử viễn thông, tin học, tin học ứng dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống trộm, camera quan sát
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|