|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: - Kinh doanh vật liệu xây dựng: sắt,
thép, xi măng, cát, đá;
- Mua bán gỗ các loại.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình dân
dụng - công nghiệp;
- Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện
công trình dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn lập dự án đầu tư, tư vấn quản lý thực
hiện dự án,tư vấn thẩm định dự toán, lập hồ sơ
mời thầu và tư vấn xây dựng các công trình dân
dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường
dây và trạm biến áp có cấp điện áp từ 35 KV trở
xuống;
- Tư vấn quy hoạch xây dựng đô thị và nông
thôn.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo, xây dựng các công
trình quảng cáo,gia công lắp dựng Pano bảng
biển quảng cáo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện từ 35 KV trở
xuống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
|