|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) tổng hợp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn, XNK phân bón và sản phẩm nông hóa.
- Bán buôn, XNK cao su.
- Bán buôn, XNK quặng Titan các loại.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác mủ cao su
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Trang trại chăn nuôi.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, XNK đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không cồn.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ, XNK thuốc, dụng cụ y tế, khẩu trang y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn, XNK nội thất gỗ, gốm, sứ
- Bán buôn, XNK dược phẩm, khẩu trang dùng cho y tế và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn, XNK máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn, XNK máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn XNK máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng cho cây trồng, rau sạch, hoa lan
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn XNK gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, XNK đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, rau, quả.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: kinh doanh, cho thuê kho bãi.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán, XNK phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn, XNK vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
- Bán buôn, XNK tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn, XNK đồ nội thất bằng sắt,nhôm, gang.
- Bán buôn, XNK nhôm Xingfa, kính
- Bán buôn, XNK đá Granite, gạch men
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn, XNK hàng nông sản các loại.
- Bán buôn, XNK hoa và cây.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ, XNK hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh .
- Bán lẻ, XNK hoa, cành lá trang trí nhân tạo.
|