|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cao xương ngựa, sản xuất hạt dưa, hạt hướng dương và các loại hạt khác. Sản xuất súp, viên súp, nước súp trong, nước chấm, bột nêm, gia vị, muối I-ốt, và các loại thực phẩm chế biến khác; sản xuất, chế biến chè (trà) và các sản phẩm từ chè (trà), sản xuất đồ uống dưới dạng bột từ các loại trái cây, có bổ sung thêm chất dinh dưỡng; sản xuất các sản phẩm có nguồn gốc từ đậu nành (dạng bột và lỏng)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất cồn, rượu và các loại đồ uống có cồn, rượu gạo nếp cẩm đóng chai, không có cồn.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất các loại đồ uống không có cồn, Sản xuất nước khoáng thiên nhiên và nước đóng chai khác. Sản xuất nước ngọt nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ trang sức. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vỏ xe, ruột xe các loại. Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, nguyên liệu từ nhựa, sản phẩm từ cao su
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|