|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiêt: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) tổng hợp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, gạch block bê tông
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, vật liệu điện và phụ tùng máy
- Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy lâm nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn , xuất nhập khẩu tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán lẽ thực phẩm
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
bán buôn, xuất nhập khẩu mô tô, xe máy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Trang trại chăn nuôi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng công trình
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, bán lẽ đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không cồn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn văn phòng phẩm;
- Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn đồ dùng gia đình
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm thuốc lá, thuốc lào và sản phẩm từ sợi thuốc
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lương thực
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp;
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|