|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Buôn bán, Xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
- Buôn bán, xuất nhập khẩu gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán, XNK hàng nông lâm sản
- Mua bán, XNK thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, XNK đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không có cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, XNK đường , sữa, các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc và tinh bột
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán, XNK đồ dùng cá nhân và gia đình;
- Mua bán, XNK đồ điện gia dụng;
- Mua bán, XNK nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Mua bán XNK hàng gốm sứ, thủy tinh;
- Mua bán, XNK sách, báo, tạp chí, thiết bị văn phòng phẩm.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt và sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán, XNK thuốc lá điếu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, XNK phế liệu và đồ phế thải
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán, XNK phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán, XNK phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy và xe đạp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán, XNK lương thực
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1324
|
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán xe đạp và phụ tùng xe đạp
|