|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Xat xát, chế biến cà phê
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu, bán lẻ đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không cồn
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến các mặt hàng nông sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại), phân bón
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân bón.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|