|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng giao thông.
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Thăm dò, khảo sát khoáng sản các loại.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Khoan địa chất công trình - địa chất thủy văn.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, sửa chữa, xuất nhập khẩu các loại xe máy xây dựng và công nghiệp. Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, phụ tùng các loại xe máy xây dựng và công nghiệp; máy móc, thiết bị khai thác mỏ.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, phụ tùng xe mô tô, ô tô.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng thủy lợi.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng thủy điện. Xây dựng công trình điện có cấp điện áp từ 35 KV trở xuống.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng. Kinh doanh xuất nhập khẩu: Hóa chất, vật tư, vật liệu xây dựng, thiết bị đơn lẻ, thiết bị đồng bộ, dây chuyển công nghệ. Kinh doanh các loại vật tư kim khí, sắt, thép, máy phát, hóa chất, vật liệu điện, máy móc thiết bị, phụ tùng, dụng cụ cơ khí, phế liệu.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp. Xây dựng các công trình vệ sinh, môi trường đô thị. Đầu tư và xây dựng cảng biển.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Dịch vụ nổ mìn phá đá thi công và khai thác đá.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa. Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán, sửa chữa, xuât nhập khẩu các loại xe mô tô.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát, thiết kế công trình giao thông. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: - Chế tạo, lắp đặt, sửa chữa các thiết bị thủy công; Trạm biến áp; Lắp đặt các nhà máy thủy điện, nhiệt điện, các công trình dầu khí;
- Chế tạo, lắp đặt, sửa chữa các thiết bị nâng, thiết bị chịu áp, thiết bị lò hơi trung cao áp, các bồn bể chứa các loại dung dịch lỏng; Cung cấp, lắp đặt và bảo trì thang máy; Kiểm tra mối hàn bằng phương pháp không phá hủy (Siêu âm, thẩm thấu, từ kín, Xray); Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị, hệ thống chống nhiệt, hệ thống điều khiển tự động các dây chuyền công nghệ, chống ăn mòn bề mặt kim loại;
- Chế tạo và lắp đặt các đường ống hạ áp và cao áp (dẫn nước, dẫn dầu, dẫn khí cho các công trình công nghiệp và dân dụng).
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: - Nạo vét luồng tàu sông biển, bến cảng, vũng quay tàu;
- Phá đá ngầm, thanh thải chướng ngại vật, xây dựng hệ thống phao báo hiệu sông biển.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Quản lý luồng, hành lang an toàn giao thông đường thủy nội địa. Dịch vụ điều tiết giao thông phục vụ thi công các công trình cầu vượt sông và các công trình đường thủy nội địa. Bảo trì duy tu, bảo dưỡng, quản lý biển báo hiệu giao thông đường thủy.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|