|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất gia công các loại trang phục
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu xăng dầu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu phân bón
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu thực phẩm
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu phụ tùng thay thế
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, XNK nông lâm sản và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, XNK đồ uống có cồn, đồ uống không cồn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú khách sạn, nhà nghỉ
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Thêu gia công trên vải, thêu các sản phẩm may mặc khác (trừ thêu trang phục)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, XNK chăn, đệm, áo quần, giày dép, nước hoa, mỹ phẩm, đồ dùng gia đình và văn phòng phẩm
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In trên lụa (bao gồm in nhiệt) trên các trang phục (hoàn thiện sản phẩm dệt)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ cá nhân
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, XNK máy móc, thiết bị linh kiện điện tử, điện lạnh, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị máy vi tính
|