|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động giao, nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu ô tô.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách theo tuyến cố định trong và ngoài nước;
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
- Vận tải hành khách du lịch bằng ô tô.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: - Bán các sản phẩm cho du lịch;
- Điều hành tua du lịch.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: - Bốc xếp hàng hóa đường bộ;
- Bốc xếp hàng hóa cảng biển, cảng sông, cảng hàng không.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|