|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến. kinh doanh xuất nhập khẩu khoáng sản
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến titan và các loại khoáng sản khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu xe ô tô các loại, xe công trình, xe chuyên dụng.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu linh kiện, phụ tùng phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh linh kiện máy móc, thiết bị ngành chế biến nông, lâm nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, túi, ví da
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén mùn cưa, than củi.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu viên nén mùn cưa, than củi, dăm gỗ các loại, vỏ cây, vỏ hạt, vỏ trấu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất dây chuyền máy sản xuất viên nén mùn cưa.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp;
- Kinh doanh xuất nhập khẩu các loại xe máy đã qua sử dụng, xe máy công trình xây dựng;
- Kinh doanh linh kiện máy móc, thiết bị ngành chế biến khoáng sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu ti tan và các loại khoáng sản khác.
- Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép, kim loại khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật đối với mẫu vật tư, hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất cơ bản (trừ hóa chất bị cấm); kinh doanh xuất nhập khẩu que hàn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước chưng cất
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến. kinh doanh xuất nhập khẩu khoáng sản
|