|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) tổng hợp.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lương thực.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, XNK ô tô và xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, XNK máy móc, thiết bị, vật liệu điện và phụ tùng máy khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn, XNK tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn, XNK vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ.
|
|
4100
|
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0222
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng gạch block bê tông.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Trang trại chăn nuôi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng công trình.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn văn phòng phẩm;
- Bán buôn, XNK đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn đồ dùng gia đình.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không cồn.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn, XNK sản phẩm thuốc lá, thuốc lào và sản phẩm từ sợi thuốc.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
Bán lẻ thực phẩm.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, XNK mô tô, xe máy
|