|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu tổng hợp.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Mua bán điện mặt trời, điện gió
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời, điện gió
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe ô tô;
- Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ đấu giá hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Bán buôn hàng may mặc, bán buôn áo quần may sẳn và các nguyên liệu dùng cho may mặc. - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, Bán buôn giấy, vở, bìa cát tông, văn phòng phẩm.
- Bán buôn dụng cụ thể thao và giải trí.
- Bán buôn hóa mỹ phẩm.
- Bán buôn, bán lẻ bếp ga, đồ giải trí gia đình. Bán buôn hàng điện lạnh.
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị y tế, thiết bị bệnh viện.
- Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện. Bán buôn thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu sơ chế.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (rượu, bia.)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu xây dựng.
- Bán buôn đồ kim khí.
- Bán buôn gỗ các loại.
- Bán buôn gương, kính xây dựng.
- Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, XNK nhiện liệu rắn, lỏng khí và các sản phẩm khác liên quan (dầu nhờn, dầu, mỡ), ga.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ (chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật).
|