|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình giao thông;
- Thiết kế công trình hạ tầng, công trình thủy lợi;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bia.
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
4290
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
16291
|
|
|
03221
|
|
|
03222
|
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
37001
|
|
|
77101
|
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
37002
|
|
|
46591
|
|
|
46631
|
|
|
46412
|
|
|
46622
|
|
|
46697
|
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
46632
|
|
|
46633
|
|
|
46639
|
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, thủy lợi;
- Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng.
|