|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì, chai pet
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh điện mặt trời và điện gió
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh;
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán buôn sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm;
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
Bán buôn các đồ dùng gia đình, xà phòng, kem đánh răng, đồ nhựa và hàng tạp hóa;
Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao.
Bán buôn va li, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán, XNK phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
Bán buôn thủy sản; Bán buôn cà phê;
Bán buôn rau, quả;
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán rượu, bia, quầy bia.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chế biến và đóng hộp rau, quả;
Chế biến và bảo quản rau, quả khác.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: - Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
- Chế biến và bảo quản dầu, mỡ khác.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu (XNK) đồ uống có cồn (rượu, bia) và đồ uống không cồn.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: sản xuất điện mặt trời và điện gió
|