|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản
Bán buôn, xuất nhập khẩu khoáng sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May công nghiệp, may trang phục.
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản
Bán buôn, xuất nhập khẩu khoáng sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, sản xuất đồ uống không cồn
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ trong và ngoài nước.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ trong và ngoài nước
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8510
|
|
|
8520
|
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông lâm sản nguyên liệu
|