|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, dịch vụ bán vé máy bay. Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ bất động sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán, sửa chữa ô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý du lịch.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh tua du lịch.
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|