|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
42102
|
|
|
4220
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
45301
|
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Đại tu, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác;
- Cải tạo, thi công, nghiệm thu xuất xưởng (KSC) các loại phương tiện cơ giới đường bộ.
( Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định tại Thông tư số 29/2012/TT-BGTVT ngày 31/7/2012 của Bộ giao thông vận tải ban hành quy định về cải tạo phương tiện cơ giới đường bộ)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí. Sản xuất chế tạo cơ khí.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ trong và ngoài nước.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ;
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác.
|
|
0221
|
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|