|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu nhờn, dầu nhớt và các sản phẩm khác của xăng dầu.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, các sản phẩm nhựa đường, các sản phẩm của nhựa đường và vải địa kỹ thuật.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe tưới nhựa, xe rải đá công trình và các loại máy móc, thiết bị khác phục vụ công trình.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng lao động tạm thời, cho thuê nhân công.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh lòng lề đường, vệ sinh các công trình giao thông
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, các sản phẩm nhựa đường, các sản phẩm của nhựa đường và vải địa kỹ thuật.
|