|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
Chi tiết: Tìm kiếm, thăm dò, phát triển dầu khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bia, rượu, nước tinh khiết, nước ngọt, các loại nước giải khát
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|