|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Dịch vụ gia công cơ khí.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất tôn, xà gồ thép, khung nhà thép; Sản xuất các mặt hàng sắt, thép, inox, nhôm kính.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng các loại, Mua bán gỗ các loại (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Mua bán đồ gỗ xây dựng, mộc xây dựng và các loại thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Mua bán inox, gang, nhôm, kính, tôn, xà gồ.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, xà gồ thép, khung nhà thép, nhôm các loại.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất; Kinh doanh hàng mộc dân dụng, mộc mỹ nghệ.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|