|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại gạch xây, gạch men, block, ngói, tôn, sắt, thép, cát, xi măng, đá các loại, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện nước, gỗ, các loại ván sàn, các loại kính xây dựng, nhôm, cửa nhôm, cửa cuốn, sơn, thạch cao, alu, chất chống thấm và các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại đồ uống.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất, đồ điện gia dụng, đồ trang trí, đồ lưu niệm.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại, gia công sắt thép, cán tôn xà gồ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại gạch xây, gạch men, block, tôn, sắt, thép, cát, xi măng, đá cá loại, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện nước, gỗ, các loại ván sàn, các loại kính xây dựng, nhôm, cửa nhôm, cửa cuốn, sơn, thạch cao, alu, chất chống thấm và các vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán thực phẩm đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc bột, tinh bột.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|