|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động phụ trợ cho vận tải; Dịch vụ khai thuê hải quan, làm thủ tục hải quan.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý vận tải. Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và các phương tiện vận tải
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, ô tô và các phương tiện vận tải.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng, bảo trì, tra dầu mỡ, rửa xe, sơn chống gỉ, xì dầu xe máy, ô tô .
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ sửa chữa, bảo hành , bảo dưỡng, bảo trì, tra dầu mỡ, rửa xe, sơn chống gỉ, xì dầu và các phương tiện vận tải khác.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ sửa chữa, bảo hành , bảo dưỡng, bảo trì, tra dầu mỡ, rửa xe, sơn chống gỉ, xì dầu xe đạp.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm, công nghệ phẩm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng đường bộ
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất đồ uống.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất hàng điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, công trình đường bộ;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình thủy lợi, cấp thoát nước;
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (không bao gồm hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy, công trình khu du lịch sinh thái, hạ tầng cơ sở;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng; xử lý các tác động của môi trường và các tác nhân sinh hóa ảnh hưởng đến công trình xây dựng.
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất điện tử, điện lạnh
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất hàng tin học
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất hàng bưu chính viễn thông
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán hàng thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán hóa mỹ phẩm, công nghệ phẩm, hàng tiêu dùng, đồ dùng cá nhân và gia đình, văn phòng phẩm, đồ nội, ngoại thất, hàng điện (không bao gồm: bán buôn dược phẩm).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Buôn bán hàng may mặc
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Buôn bán điện tử, điện lạnh, bưu chính viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Buôn bán hàng tin học
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác xuất nhập khẩu. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh: Điện tử, điện lạnh, thiết bị bưu chính viễn thông, máy móc thiết bị các loại, hàng mỹ phẩm, thiết bị văn phòng; lương thực, thực phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công sản phẩm từ tre, luồng, nứa, song, mây.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hàng nông, lâm sản (Trừ các mặt hàng lâm sản Nhà nước cấm).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm: tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bât động sản;
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Buôn bán đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Buôn bán khung nhôm, kính; Buôn bán sản phẩm từ tre, luồng, nứa, song, mây.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư ngành khoan, ngành nước; Buôn bán trang thiết bị văn phòng.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác nước ngầm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung nhôm, kính; Sản xuất lương thực, thực phẩm; Sản xuất hàng tiêu dùng, đồ dùng cá nhân và gia đình, đồ nội, ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ; Sản xuất, chế biến gia công hàng nông, lâm sản (Trừ các mặt hàng lâm sản Nhà nước cấm).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, thử độ ẩm và các công việc thử nước, chống ẩm các toà nhà, chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ toà nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng, Dịch vụ khoan, xữ lý địa chất: Khoan khảo sát mỏ, khoan cọc nhồi, khoan neo, khoan phụt gia cố chống thấm, xữ lý nền móng, đường hầm, nhà máy, đập, thủy lợi, thủy điện;
|