|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kiến trúc;
Kinh doanh dịch vụ tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng;
Kinh doanh dịch vụ khảo sát xây dựng;
Kinh doanh dịch vụ thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng;
Kinh doanh dịch vụ tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình;
Kinh doanh dịch vụ thi công xây dựng công trình;
Kinh doanh dịch vụ quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Kinh doanh dịch vụ kiểm định xây dựng;
Kinh doanh dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng;
Tư vấn về bảo vệ môi trường, đánh giá tác động môi trường; Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán dự án trang thiết bị y tế và mua sắm thiết bị giáo dục; Tư vấn giám sát mua sắm và lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin, trang thiết bị y tế, thiết bị giáo dục; Tư vấn lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án mua sắm trang thiết bị y tế và mua sắm thiết bị giáo dục (khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất đồ uống có cồn được chưng cất hoặc pha chế các loại rượu mạnh: wihsky, rượu gin, rượu mùi, đồ uống hỗn hợp; Pha chế các loại rượu mạnh đã chưng cất; Sản xuất rượu mạnh trung tính;
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu vang và pha chế rượu vang; Sản xuất rượu sủi tăm; Sản xuất đồ uống có cồn lên men nhưng không chưng cất như rượu sake, rượu táo, rượu lê, rượu mật ong, rượu hoa quả khác và đồ uống hỗn hợp chứa cồn.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và buôn bán kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn các hoạt động đầu thầu theo Luật đấu thầu; Tư vấn thẩm tra, quyết toán dự án hoàn thành; Tư vấn lập phương án kinh doanh
|