|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ đấu số nhà mạng và dịch vụ gia tăng trên đầu số; Đại lý các nhà mạng viettel, vinaphone, mobifone, vietnammobie, …
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Kinh doanh trờ chơi trên mạng viễn thông và mạng internet; Kinh doanh game online và offline.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình và sản xuất các game online và offline, sản xuất chương trình trò chơi điện tử và các phần mềm cố định.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Kinh doanh cổng thanh toán trực tuyến; Kinh doanh và thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp.
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|