|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp, thủy lợi; Tư vấn thiết kế, thẩm tra, các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; Quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu; Tư vấn giám sát thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông cầu đường, thủy lợi, thủy điện, công trình điện; Thiết kế máy móc, thiết bị trong các ngành cơ nhiệt điện lạnh, cơ khí công nghiệp, tự động hoá, điện, điện tử viễn thông, tin học, tin học ứng dụng; Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng thủy lợi, thủy điện; Khảo sát địa hình , địa chất công trình; Thiết kế kết cấu công trình điện, thủy điện, điện tử; Thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn trích đo địa chính; Dịch vụ điều tra, đo đạc và lập bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Tư vấn giải pháp, phương án đền bù giải phóng mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, Bán buôn thủy sản
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông tin liên lạc, phòng cháy chữa cháy, báo cháy tự động, lắp đặt hệ thống điện tử viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy xây dựng và phụ kiện, thiết bị phụ trợ cho xây dựng; thiết bị y tế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn hồ sơ môi trường; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Lập đề án bảo vệ môi trường; Lập báo cáo giám sát môi trường định kỳ; Lập hồ sơ hoàn thành báo cáo đánh giá tác động môi trường; Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình; Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kiểm định, giám định chất lượng công trình xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhôm kính
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng; Dịch vụ chống mối, chống thấm các công trình xây dựng
|