|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, mua bán tinh bột, bột các loại, mua bán thủy sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, mua bán bột, tinh bột các loại, mua bán thủy sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|