|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, báo cáo giám sát môi trường và báo cáo cam kết bảo vệ môi trường.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Tổ chức đào tạo, dạy ngoại ngữ cho thiếu nhi và các cấp học;
Tổ chức luyện thi đại học các môn;
Tổ chức dạy kèm gia sư các môn học;
Tổ chức đào tạo, luyện thi các chứng chỉ ngoại ngữ.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn công trình xây dựng;
Thiết kể tống mặt bằng công trình xây dựng;
Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng, công nghệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện, cơ điện công trình; Thiết kế cấp thoát nước công trình; Thiết kế thông gió, cấp thoát nhiệt.
Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng.
Quản lý dự án đầu tư xây dựng.
Giám sát thi công xây dựng gồm: Giám sát công tác xây dựng công trình, giám sát lắp đặt thiết bị công trình, giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ.
Quản lý, thẩm tra chi phí đầu tư xây dựng;
Tư vấn đấu thầu, lựa chọn nhà thầu;
Lập quy hoạch xây dựng;
Đo đạc bản đồ, lập hồ sơ địa chính; Lập quy hoạch chi tiết mặt bằng đô thị và nông thôn; Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|