|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn củi các loại, viên nén mùn cưa, bả mía, trấu, viên nén gỗ, dăm gỗ các loại; Bán buôn chế phẩm phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chế phẩm phòng chống và diệt nấm, mốc, mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi và các loại côn trùng gây hại khác.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công xử lý diệt và Phòng chống mối cho Công trình xây dựng, thủy lợi (đê, đập), thủy điện….các di tích và các loại cây.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế lập dự toán phòng chống mối (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Thẩm định, thẩm tra thiết kế lập dự toán phòng chống mối (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình), quản lý, giám sát lĩnh vực phòng chống mối.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ xử lý côn trùng gây hại (mối mọt), diệt chuột
|