|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông;
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : Hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích; công trình điện đến 35KV;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: Sắt thép, xi măng, gạch men, đá, vật liệu gỗ, thiết bị điện nước các loại, trang thiết bị nội ngoại thất các loại...; Mua bán gỗ các loại (gỗ có nguồn gốc hợp pháp);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng các loại, thiết bị nước;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: -Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp, công trình công cộng, công trình công nghiệp nhẹ, công trình hạ tầng kỹ thuật; công trình điện 35KV; - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, tư vấn giám sát, tư vấn quản lý dự án công trình dân dụng-công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình điện 35KV;
- Thiết kế các công trình giao thông; thủy lợi, công trình Hạ tầng kỹ thuật;
- Tư vấn Thiết kế và thẩm tra thiết kế công trình dân dụng-công nghiệp, giao thông, thủy lợi; công trình điện 35KV;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Mua bán, xuất nhập khẩu đồ điện dân dụng, hàng điện tử, điện lạnh;
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn động vật sống;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, lắp ráp máy móc và thiết bị cơ điện lạnh;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, công trình thuỷ lợi;
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị cơ điện nhiệt lạnh;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ và theo hợp đồng;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị ngành cơ điện nhiệt lạnh;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ môi giới vận tải; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát các loại;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|