|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Resort, khu du lịch sinh thái, khách sạn, nhà nghỉ và các dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống như quán cà phê, giải khát, quán bar, quầy rượu,...
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim, quay phim, chụp ảnh.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7920
|
Chi tiết: Các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức du lịch; Dịch vụ sản xuất, cung ứng các sản phẩm du lịch như các loại đặc sản vùng miền, các loại hàng lưu niệm; cung cấp hướng dẫn viên,....
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các loại thủy sản, hải sản.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Điều hành tua du lịch, kết nối tua du lịch, tổ chức các loại tua du lịch sinh thái,...
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ vui chơi giải trí như dịch vụ karaoke,...
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, xe tua, tàu hỏa,...
|