|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Lập quy hoạch.
- Thiết kế phòng cháy chữa cháy.
- Tư vấn thẩm tra, thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp, công trình công cộng, cấp thoát nước, cầu đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện.
- Tư vấn khảo sát địa hình, địa chất công trình dân dụng và công nghiệp, công trình công cộng, cấp thoát nước, cầu đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện.
- Tư vấn giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp, công trình công cộng, cấp thoát nước, cầu đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện.
- Quản lý dự án (đối với các dự án chỉ yêu cầu lập báo cáo kinh tế kỹ thuật).
- Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng nội thất, đồ dùng cho gia đình, đồ gia dụng các loại, Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ làm từ đá; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình;
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí các sản phẩm: Gò thùng, gò xô chậu, gò đồ dùng gia đình và các sản phẩm kỹ nghệ sắt phục vụ xây dựng như: cửa sắt, cầu thang, kệ, tủ, máng xối và các loại sản phẩm kỹ nghệ sắt phục vụ cho xây dựng các loại khác; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại khác;
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Các sản phẩm từ đá: Cắt tạo dáng hoàn thiện đá; tạo hình theo yêu cầu; các đồ dùng bằng đá như cối đá, bàn đá, ghế đá, đồ gia dụng bằng đá, bia mộ; các đồ đá mỹ nghệ như tượng đá, chậu cảnh, súc vật; Cắt, tạo dáng, hoàn thiện sản phẩm đá sử dụng trong xây dựng, trong nghĩa trang, đường xá và lợp mái;
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ làm từ đá
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đá mỹ nghệ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, xà gồ thép, khung nhà thép, nhôm các loại;
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất tôn, xà gồ thép, khung nhà thép; Sản xuất các mặt hàng sắt, thép, inox, nhôm kính;
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre nứa, gỗ các loại, các loại vật liệu xây dựng, thiết bị vật liệu điện nước và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng; Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tre nứa, gỗ các loại, các loại vật liệu xây dựng, thiết bị vật liệu điện nước và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Chăm sóc cây cảnh, công viên, khuôn viên trụ sở.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại hoa, cây cảnh,...
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động chống thấm, chống mối công trình và các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, dây dẫn chống sét và các hệ thống xây dựng khác.
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|