|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công trình thủy lợi, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông như trạm thu phát sóng di động BTS, các thiết bị truyền dẫn quang, hệ thống chống sét, hệ thống điện AC và phụ trợ, thiết bị tổng đài, cột ăng ten), công trình công nghệ thông tin, công trình điện đến 35KV.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ trường học.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre nứa, gỗ các loại, các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tre nứa, gỗ các loại, các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường; Lập báo cáo giám sát đánh giá tác động môi trường; Lập kế hoạch bảo vệ môi trường; Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý môi trường; Tư vấn lâm nghiệp, nông nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0222
|
Chi tiết: Khai thác các loại lâm sản.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, camera an ninh, hệ thống giám sát,...
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera giám sát, hệ thống chống trồm, an ninh,...
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm.
|