|
321
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0323
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản, hải sản và các sản phẩm từ thuỷ sản; Bán lẻ ngư lưới cụ và dụng cụ phục vụ ngành thủy sản; Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, hải sản và các sản phẩm từ thuỷ sản; Bán buôn và cung cấp ngư lưới cụ và dụng cụ phục vụ ngành thủy sản
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường, kênh, mương,…
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, công trình điện, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật,...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, phân phối các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn sơn xây dựng các loại.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán lẻ sơn xây dựng các loại.
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|