|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc, hoa và cây, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, đại lý, cung cấp, phân phối thực phẩm, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cố, tinh bột, bột, các loại thực phẩm khác, thực phẩm công nghệ,...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn như bia, rượu; Bán buôn đồ uống không cồn như nước tinh khiết, nước ngọt, các loại nước giải khát khác,...
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các loại đồ dùng gia đình và dụng cụ gia đình như nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh và các loại hàng tiêu dùng gia đình khác, dụng cụ gia đình khác,...
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào, các loại thực phẩm công nghệ, hàng tiêu dùng gia đình,...
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong cửa hàng bách hóa tổng hợp, hàng tạp hóa.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột, bột, các loại thực phẩm khác, thực phẩm và công nghệ,...
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn như bia, rượu; Bán lẻ đồ uống khôn cồn như nước tinh khiết, nước ngọt, các loại nước giải khát khác,...
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh,...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, hàng điện tử, điện lạnh, đèn và bộ đèn điện.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống như quán cà phê, giải khát.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|