|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Chi tiết; Xử lý môi trường; xử lý rác thải sinh hoạt, rác thải rắn, rác thải độc hải, rác thải không độc hại;
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng đường bộ, theo tuyến cố định và theo hợp đồng, dịch vụ TAXI;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết :Mua bán hàng nông sản: Lúa , ngô, khoai, sắn và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Kinh doanh mua bán gỗ các loại;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|