|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý bán vé máy bay, xe tua, tàu hỏa,...;Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Mua bán các loại con giống vật nuôi, gia súc, gia cầm.
|
|
7920
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, hàng lưu niệm.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức tua du lịch.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây bạch đàn, các loại cây lấy gỗ khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng trợt, chăn nuôi hỗn hợp; Dịch vụ trang trại. Mua bán các loại giống cây trồng nông, lầm nghiệp, cây bóng mát.
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại hàng nông, lâm sản nguyên liệu, hoa và cây.
|