|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng; Dịch vụ chống mối.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre nứa, gỗ các loại, các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tre nứa, gỗ các loại, các loại vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Dịch vụ kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động; Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động; Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động; Dịch vụ kỹ thuật an toàn, bảo hộ lao động; Dịch vụ giám định thương mại.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh máy sản xuất nước uống tinh khiết, máy nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề khác (tổ chức độc lập hoặc gắn với các cơ sở sản xuất kinh doanh, cơ sở giáo dục khác).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước.
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi;
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Tư vấn giáo dục;
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục;
- Dịch vụ kiểm tra giáo dục;
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên;
- Hoạt động đào tạo và tư vấn phòng cháy chữa cháy cho doanh nghiệp.
- Đào tạo tin học và ngoại ngữ.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, vé tàu, vé xe,...
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn môi trường;
- Đánh giá tác động môi trường;
- Điều tra cơ bản, nghiên cứu khoa học, quản lý thông tin, số liệu về đa dạng sinh học, môi trường.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước...
- Dịch vụ phân tích môi trường.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nội địa; Sản xuất giống thuỷ sản;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc,...;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ vào cuộc sống;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp;
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn (dưới 1 năm);
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|