|
56101
|
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
55101
|
|
|
55103
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, đá, cát, sỏi, sơn…) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, đá, cát, sỏi, sơn các loại (sơn nước, sơn dầu, sơn PU, bột trét…) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4100
|
|
|
42102
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, thủy điện, điện đến 35KV, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp…
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
50121
|
|
|
46498
|
|
|
46613
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
46497
|
|
|
46412
|
Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng chăn ra, gối nệm, vải, màn rèm cao cấp.
|
|
46495
|
|
|
46496
|
|
|
43210
|
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ điện dân dụng, đồ điện lạnh, trang trí nội thất
|