|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại vật liệu xây dựng như xi măng, sắt, thép, gạch men, thiết bị điện nước, sơn các loại, gỗ các loại,...
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, thủy lợi, thủy điện, công nghiệp,...
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện các công trình xây dựng, trang trí nội ngoại thất các công trình.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý chống thấm, chống mối các công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, các thiết bị phục vụ xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy công trình
|