|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Đại lý bán vé xe.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ nhà hàng ăn uống.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán áo quần, túi xách, phụ kiện;
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, bán buôn dụng cụ thể dục thể thao.
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4290
|
|
|
7920
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|