|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo nhân sự phục vụ du lịch
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại nông, lâm sản.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, mô tô, xe máy.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống như quán cà phê, giải khát, quán bar.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày, khách sạn, nhà nghỉ.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ xúc tiến thương mại;
|