|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, đá, cát, sỏi, sơn…) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép, đá, cát, sỏi, sơn…) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
42102
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, thủy điện, điện 35KV đến 500KV, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp…
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh mua bán nông, lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thuỷ hải sản
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất mộc dân dụng.
|
|
46614
|
Chi tiết: Kinh doanh mua bán khí dầu mỏ hóa lõng LPG.
|
|
55101
|
|
|
56101
|
|
|
55103
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|