|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; hệ thống bảo vệ, phòng chống đột nhập; thiết bị quan sát hình ảnh; hệ thống điện công nghiệp, dân dụng và các công trình dân dụng, công nghiệp (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Sản xuất, mua bán phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu hộ, cứu nạn; thiết bị trong hệ thống bảo vệ, phòng chống đột nhập; thiết bị quan sát hình ảnh; thiết bị; vật tư chuyên ngành điện; thiết bị chống sét
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Thi công, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy; hệ thống bảo vệ, phòng chống đột nhập; hệ thống điện công nghiệp, dân dụng;
- Lắp đặt dây dẫn chống sét, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, gỗ xây dựng,…
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, gỗ xây dựng,…
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp; Chuẩn bị mặt bằng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải, xe máy các loại,...
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ và bào gỗ; Chế biến dăm gỗ; Bảo quản gỗ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường bộ;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|