|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, công trình điện đến 35 KV.
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất các công trình; chống thấm các công trình; diệt mối các công trình.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng như xi măng, sắt, thép, cát, sạn, sơn, đá,... và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng như xi măng, sắt, thép, cát, sạn, sơn, đá,... và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan.
|