|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô điện các loại.
|
|
4100
|
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức tua du lịch trong nước và quốc tế.
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lắp ráp ô tô điện các loại.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
56101
|
|
|
55101
|
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, xe tour, tàu hỏa và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải.
|
|
49329
|
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, ô tô điện.
|
|
7920
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, kỹ thuật, công trình dân dụng, thủy lợi, công trình điện.
|