|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật.
|
|
3510
|
Chi tiết: Sản xuất và phân phối điện.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí thông dụng, điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống sử dụng ga lạnh R22.
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước sử dngj ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ mua bán vàng miếng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg và dầu nhớt cặn.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
46101
|
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất...làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh,...).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
55101
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Doanh nghiệp không được phép cưa xẻ gỗ thuê, cưa xẻ gỗ để bán.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối điều khiển tự động.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da.
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về môi trường;
- Tư vấn về chuyển giao công nghệ.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng hóa đường hàng không.
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật.
|