|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất mộc dân dụng. (Trừ cưa xẽ gỗ thuê, cưa để bán)
|
|
56101
|
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: - Khai hoang, trồng rừng.
- Khai thác, chế biến sản phẩm rừng trồng.
(Trừ cưa xẽ gỗ thuê, cưa để bán)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm rừng trồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn VLXD (xi măng, sắt thép, gạch ngói…) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ VLXD (xi măng, sắt thép, gạch ngói,…) và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
- Mua bán các mặt hàng trang trí nội thất.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ điện dân dụng, đồ điện lạnh.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi trồng và chế biến thủy sản thủy sản, hải sản.
|